justinian the great

justinian the great

Justinian the Great reviews a legal codex in his palace.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Hoàng đế Byzantine vĩ đại: "Justinian the Great" tên gọi của Hoàng đế Justinian I (483–565), người cai trị Đế quốc Byzantine từ năm 527 đến 565. Ông nổi tiếng với việc củng cố biên giới phía đông chống lại người Ba Tư, ban hành bộ luật La (Corpus Juris Civilis) vào năm 529, thông qua tướng Belisarius tái chiếm Bắc Phi Tây Ban Nha.

dụ sử dụng
  • (Hoàng đế Justinian Đại đế được nhớ đến nhờ các cải cách pháp luật chiến dịch quân sự của ông.)
  • (Triều đại của Hoàng đế Justinian Đại đế đánh dấu một thời kỳ hoàng kim trong lịch sử Byzantine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Justinianic plague": Dịch hạch thời Justinian, một đại dịch xảy ra dưới triều đại của ông.
    • The Justinianic plague severely weakened the Byzantine Empire after Justinian the Great's conquests. (Dịch hạch thời Justinian đã làm suy yếu nghiêm trọng Đế quốc Byzantine sau các cuộc chinh phạt của Hoàng đế Justinian Đại đế.)
Biến thể từ gần giống
  • Justinian (Danh từ riêng): Tên của hoàng đế, không kèm "the Great".
    • Justinian I was a key figure in late antiquity. (Justinian I một nhân vật quan trọng trong thời kỳ cổ đại muộn.)
  • Justinianic (Tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Justinian.
    • The Justinianic code is still studied by legal scholars. (Bộ luật Justinianic vẫn được các học giả pháp nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Justinian I: Tên chính thức của vị hoàng đế.
  • Emperor Justinian: Cách gọi thông thường.
  • Byzantine emperor: Hoàng đế Byzantine, nhưng không đặc thù như "Justinian the Great".
Các cụm từ liên quan
  • "the reign of Justinian the Great": Triều đại của Justinian Đại đế.
    • The reign of Justinian the Great saw the construction of the Hagia Sophia. (Triều đại của Justinian Đại đế chứng kiến việc xây dựng Hagia Sophia.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Justinian the Great" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.